ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lễ hội pháo hoa" (1件)
lễ hội pháo hoa

日本語
名花火大会
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
類語検索結果 "lễ hội pháo hoa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lễ hội pháo hoa" (1件)
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
